Thông tin văn bản

Số hiệu văn bản
108/2025/QH15
Ngày ban hành
10/12/2025
Ngày hiệu lực
01/07/2026
Xem nguồn văn bản

Cập nhật ngày 11/06/2026

Luật Quản lý thuế mới có hiệu lực từ 01/07/2026: 7 việc doanh nghiệp nên rà soát

Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 thúc đẩy quản lý thuế dựa trên dữ liệu, giao dịch điện tử và mức độ rủi ro. Doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ, hóa đơn, tài khoản thuế và khả năng giải trình trước ngày 01/07/2026.

1. Tổng quan về Luật Quản lý thuế mới

Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 được Quốc hội ban hành ngày 10/12/2025 và có hiệu lực chính từ ngày 01/07/2026. Một số quy định riêng về Điều 13 và việc sử dụng hóa đơn điện tử của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh theo Điều 26 được áp dụng từ ngày 01/01/2026.

Luật mới tác động trực tiếp đến toàn bộ quá trình quản trị nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp, từ đăng ký, kê khai và nộp thuế đến hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử, kiểm tra thuế, quản lý rủi ro, ấn định thuế và cưỡng chế nợ thuế.

Điểm doanh nghiệp cần quan tâm không chỉ là sự thay đổi của văn bản pháp luật, mà còn là xu hướng cơ quan thuế chuyển mạnh sang quản lý dựa trên dữ liệu, lịch sử tuân thủ và hồ sơ rủi ro của người nộp thuế.

2. Những doanh nghiệp cần rà soát sớm

Luật áp dụng đối với người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế và các tổ chức, cá nhân có liên quan. Các nhóm doanh nghiệp sau cần đặc biệt lưu ý:

Doanh nghiệp kê khai thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân định kỳ cần đối chiếu hồ sơ khai thuế, chứng từ và tài khoản giao dịch điện tử.

Doanh nghiệp sử dụng hóa đơn điện tử, máy tính tiền hoặc phần mềm bán hàng cần kiểm tra khả năng kết nối, lưu trữ và truy xuất dữ liệu.

Doanh nghiệp có giao dịch liên kết cần chuẩn bị hồ sơ xác định giá, căn cứ phân bổ chi phí và dữ liệu giải trình.

Doanh nghiệp hoạt động thương mại điện tử, nền tảng số, logistics hoặc trung gian thanh toán cần theo dõi nghĩa vụ cung cấp dữ liệu.

Doanh nghiệp đang có nợ thuế cần rà soát thông báo thuế và phương án xử lý trước khi phát sinh biện pháp cưỡng chế.

Doanh nghiệp chuẩn bị chia, tách, sáp nhập, giải thể hoặc chuyển địa điểm cần chủ động đánh giá nghĩa vụ và hồ sơ thuế còn tồn đọng.

3. Bảy thay đổi quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý

Quản lý thuế dựa nhiều hơn vào dữ liệu và mức độ rủi ro: cơ quan thuế phân nhóm người nộp thuế theo ngành nghề, quy mô, doanh thu, số nộp ngân sách, mức độ tuân thủ và lịch sử thực hiện nghĩa vụ thuế.

Bản chất giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế: hợp đồng, hóa đơn và tên gọi giao dịch phải phù hợp với dòng tiền, quyền và nghĩa vụ của các bên, hồ sơ nghiệm thu và thực tế kinh tế phát sinh.

Giao dịch điện tử trở thành trọng tâm: doanh nghiệp cần duy trì chữ ký số, tài khoản thuế điện tử, email nhận thông báo và quy trình phân quyền rõ ràng.

Hóa đơn điện tử cần được quản trị như dữ liệu kiểm toán: dữ liệu hóa đơn phải khớp với hợp đồng, đơn hàng, giao nhận, thanh toán, hạch toán kế toán và tờ khai thuế.

Quyền và nghĩa vụ của người nộp thuế được quy định rõ hơn: doanh nghiệp có quyền tra cứu, yêu cầu tra soát, giải trình, khiếu nại và bảo lưu ý kiến, đồng thời phải kê khai trung thực và cung cấp hồ sơ theo yêu cầu.

Kiểm tra thuế ưu tiên dữ liệu điện tử và quản lý rủi ro: số liệu kế toán, bán hàng, hóa đơn, tờ khai và chứng từ thanh toán phải có khả năng truy xuất và đối chiếu nhanh.

Rủi ro ấn định và cưỡng chế thuế cần được kiểm soát sớm: việc không khai thuế, không phản ánh đầy đủ số liệu, không xuất trình hồ sơ hoặc sử dụng chứng từ không đúng bản chất có thể dẫn đến ấn định thuế và các biện pháp cưỡng chế.

4. Bảy việc doanh nghiệp nên hoàn thành trước ngày 01/07/2026

Rà soát tài khoản thuế điện tử: kiểm tra chữ ký số, email, số điện thoại, người lập, người kiểm tra, người ký và người theo dõi phản hồi.

Rà soát dữ liệu đăng ký thuế: đối chiếu mã số thuế, địa chỉ, chi nhánh, địa điểm kinh doanh, tài khoản ngân hàng, ngành nghề và người đại diện theo pháp luật.

Rà soát quy trình kê khai và nộp thuế: đối chiếu sổ kế toán, tờ khai, hóa đơn điện tử, chứng từ nộp ngân sách và thông báo của cơ quan thuế.

Kiểm tra hệ thống hóa đơn điện tử: rà soát việc lập, điều chỉnh, thay thế, hủy hóa đơn và hồ sơ chứng minh đi kèm.

Chuẩn bị hồ sơ giải trình theo dạng dữ liệu: tổ chức thư mục theo từng sắc thuế, từng kỳ và từng giao dịch trọng yếu để có thể truy xuất nhanh.

Đánh giá hồ sơ rủi ro thuế: xem xét lịch sử nộp hồ sơ, nợ thuế, số lần khai bổ sung, sai lệch dữ liệu và các giao dịch bất thường.

Rà soát giao dịch liên kết và bản chất giao dịch: chuẩn bị hồ sơ chứng minh giá giao dịch, phương pháp xác định giá, dòng tiền, lợi ích kinh tế và cơ sở phân bổ chi phí.

5. Checklist dành cho bộ phận kế toán

Kiểm tra tình trạng tài khoản thuế điện tử và thời hạn chữ ký số.

Cập nhật thông tin đăng ký thuế, tài khoản ngân hàng, địa chỉ và người đại diện.

Đối chiếu tờ khai thuế với sổ kế toán và dữ liệu hóa đơn điện tử.

Rà soát nợ thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt và số thuế nộp thừa nếu có.

Kiểm tra hóa đơn đầu ra, đầu vào, hóa đơn điều chỉnh, thay thế và hủy.

Chuẩn hóa thư mục lưu trữ hồ sơ thuế theo từng kỳ.

Rà soát các khoản chi phí có nguy cơ bị loại khi quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp.

Kiểm tra giao dịch liên kết và hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết.

Lập danh sách hồ sơ đã khai bổ sung trong các năm gần nhất.

Thiết lập quy trình theo dõi và phản hồi thông báo điện tử của cơ quan thuế.

6. Checklist dành cho ban giám đốc

Xác định người chịu trách nhiệm cuối cùng về tuân thủ thuế.

Phê duyệt quy trình kiểm soát hóa đơn, hợp đồng, thanh toán và kê khai thuế.

Đánh giá rủi ro thuế của giao dịch lớn, giao dịch bất thường và giao dịch với bên liên quan.

Kiểm tra tình trạng nợ thuế và phương án xử lý trước khi bị cưỡng chế.

Yêu cầu báo cáo định kỳ về sai lệch giữa hóa đơn, tờ khai và sổ kế toán.

Rà soát nghĩa vụ thuế trong kế hoạch chia, tách, sáp nhập, giải thể hoặc chuyển địa điểm.

Xem xét thực hiện rà soát thuế độc lập trước kỳ kiểm tra hoặc quyết toán.

7. Rủi ro thuế, kế toán và kiểm toán

Rủi ro thuế có thể phát sinh khi hồ sơ khai không chính xác, số liệu kế toán không phản ánh đầy đủ nghĩa vụ thuế, hóa đơn không hợp pháp hoặc giao dịch không thể hiện đúng bản chất kinh tế. Hệ quả có thể bao gồm truy thu, xử phạt, tiền chậm nộp hoặc ấn định thuế.

Rủi ro kế toán thường xuất hiện từ sai lệch giữa hóa đơn, hợp đồng, chứng từ thanh toán, biên bản nghiệm thu và sổ kế toán. Doanh thu, chi phí, công nợ, thuế phải nộp và thuế được khấu trừ cần được đối chiếu định kỳ.

Đối với doanh nghiệp có kiểm toán báo cáo tài chính, vấn đề thuế chưa được xử lý có thể ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu, nghĩa vụ tiềm tàng, thuế phải nộp, thuế hoãn lại, thuyết minh báo cáo tài chính và ý kiến kiểm toán.

8. Khuyến nghị của IVC

Doanh nghiệp không nên chờ đến ngày 01/07/2026 mới bắt đầu chuẩn bị. Việc cần làm ngay là rà soát hồ sơ thuế, dữ liệu hóa đơn điện tử, quy trình kê khai, tình trạng nợ thuế, giao dịch liên kết và khả năng giải trình bằng dữ liệu điện tử.

Một cuộc rà soát nội bộ trước thời điểm Luật có hiệu lực giúp doanh nghiệp phát hiện sớm sai lệch, chủ động khai bổ sung khi cần, hoàn thiện hồ sơ chứng minh và giảm rủi ro khi cơ quan thuế áp dụng phương thức quản lý dựa trên dữ liệu.

9. Lưu ý khi áp dụng

Nội dung trên có tính chất tham khảo và được cập nhật theo văn bản tại thời điểm biên soạn. Khi áp dụng cho từng trường hợp cụ thể, doanh nghiệp cần đối chiếu toàn văn Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, các văn bản hướng dẫn thi hành và hồ sơ thực tế.